Kiến thức bài thi JLPT N3, kỳ thi tháng 12 năm 2019
Bài này là tổng ôn các kiến thức có trong đề thi JLPT N3, đợt T12/2019, các bạn làm bài thi xong cần tổng hợp lại kiến thức để ôn tập thì vô đây nha.
N3BLOGHỌCJLPT
Chan
10/15/20258 phút đọc


Kỹ năng Đọc và Viết Hán tự
Trọng tâm của phần này là sự phân biệt chính xác trong các từ có trường âm và ngắt âm, phân biệt các chữ Hán có âm đọc gần hoặc tương tự
1. Đọc Hán tự
Các từ kiểm tra thường là từ Hán Việt có tần suất sử dụng cao trong đời sống và công việc:
Cần nhớ các trường âm trong các từ như 印象 (いんしょう - Ấn tượng), nếu không có trường âm thì từ いんしょ - 印書 có nghĩa là đánh máy
若かった có nghĩa là “trẻ”, tính từ là 若い âm đọc trong bài hi là quá khứ của tính từ わかかった.
各駅: かくえき (mỗi ga), trong cấp độ này bạn cũng học một từ có âm đọc gần giống là ぎゃく-逆 có nghĩa là ngược, đối lập.
Từ không có trường âm như 予約 (よやく - Đặt trước) nếu có trường âm ようやく thì đây là trạng từ và cũng có trong 1 điểm ngữ pháp N3, trong khi học ngữ pháp này, các bạn cũng sẽ được học qua các từ có nghĩa tương tự nên Chan nhắc lại để mọi người nhớ nha
ようやく
Công thức: [Danh từ/Mốc thời gian] + ようやく + [Động từ (thể quá khứ)]
Ý nghĩa: Cuối cùng thì cũng..., Mới... được
Nhấn mạnh sự thành công sau một quá trình kéo dài về thời gian hoặc khó khăn về nỗ lực. Thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.
Ví dụ: 3年の努力の結果、ようやく夢が叶った。 (Sau 3 năm nỗ lực, cuối cùng ước mơ cũng thành hiện thực.)
やっと
Công thức: [Danh từ/Mốc thời gian] + やっと + [Động từ (thể quá khứ)]
Ý nghĩa: Mãi mới..., Cuối cùng (vừa kịp)
Nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhõm, vui mừng vì đã đạt được sau khi cố gắng, chờ đợi hoặc bị cản trở. Sắc thái cảm xúc căng thẳng mạnh hơn ようやく, kiểu cảm thán một chút, thường dùng trong văn nói hoặc tình huống thông thường.
Ví dụ: バスに遅れたと思ったが、走ってやっと間に合った。 (Cứ tưởng lỡ xe buýt rồi, nhưng chạy một mạch thì cũng vừa kịp.)
ついに
Công thức: [Danh từ/Mốc thời gian] + ついに + [Động từ]
Ý nghĩa: Cuối cùng (thì cũng)
Nhấn mạnh rằng kết quả đã xảy ra sau một quá trình rất dài hoặc một sự đấu tranh, cố gắng liên tục. Thường dùng với các sự việc quan trọng nhưng thường đi kèm kết quả mang tính quyết định (cả tốt và xấu, điểm này sẽ khác với 2 từ trên là thường chỉ dùng với kết quả tốt, ngoài ra thêm 1 điểm để phân biệt đó là động từ đi kèm sau là thể bình thường cũng được).
Ví dụ: 彼女は20年ぶりに家族とついに再会した。 (Sau 20 năm, cuối cùng cô ấy cũng đoàn tụ với gia đình.)
とうとう
Công thức: [Danh từ/Mốc thời gian] + とうとう + [Động từ (thường là thể quá khứ)]
Ý nghĩa: Rốt cuộc thì, Cuối cùng (thì cũng)
Nhấn mạnh kết quả đã xảy ra theo một tiến trình tự nhiên, không thể tránh khỏi hoặc là một kết quả không mong muốn/bất ngờ sau cùng. Thường đi kèm kết quả có phần tiêu cực, hoặc kết quả khiến người nói cảm thấy hơi ngạc nhiên/thất vọng.
Ví dụ: 彼は無理をしすぎて、とうとう病気で倒れてしまった。 (Anh ấy đã làm việc quá sức, rốt cuộc thì cũng ngã bệnh.)
2. Viết Hán tự
Phần này đòi hỏi khả năng phân biệt các chữ Hán có âm đọc giống hoặc gần giống:
理由 trong đó chữ Lý (理) và Do (由) thường bị nhầm lẫn với từ có âm đọc tương tự 利 (Lợi) hoặc 有 (Có).
Ngoài ra phần này xuất hiện các chữ hán level N3 là 記念 (きねん - Kỷ niệm) và phó từ 必ず (かならず - Nhất định)
一般的 (いっぱんてき) có nghĩa là Tổng quát, phổ biến tuy nhiên từ này cũng dễ nhầm lẫn vì có âm đọc là ippan, 一版 - một ấn phẩm, 一班 - một nhóm, bạn chỉ cần nhớ là đi với teki thì chỉ có thể là 一般 thôi nhé
Kỹ năng sử dụng Từ vựng theo ngữ cảnh và nghĩa
1. Collocation
Đây là phần khó nhất, yêu cầu nắm vững Collocation và giới hạn sử dụng của từ
就職 ( Nhậm chức/Tìm việc): Được dùng cố định để chỉ việc bắt đầu một công việc chính thức, như trong câu "Định vào làm ở công ty của chú tôi sau khi ra trường".
締め切り (Hạn chót): Là danh từ chỉ thời hạn cuối cùng, rất hau dùng trong môi trường học thuật/hành chính, ví dụ: "Hạn chót nộp đơn đăng ký".
清潔 (Sạch sẽ/Vệ sinh): Khác biệt vớiきれい chỉ đẹp/sạch chung chung, 清潔 nhấn mạnh tính vệ sinh, tinh khiết, thường dùng cho môi trường sống như phòng khách sạn.
どきどき (Hồi hộp): Đây là từ tượng thanh tượng hình (Gitaigo/Giongo), mô tả trạng thái tim đập thình thịch vì lo lắng hoặc hào hứng, như trong câu "Tim đập thình thịch khi lần đầu phát biểu"
突然 (Đột nhiên): Là Phó từ chỉ sự việc xảy ra không báo trước, ví dụ: "Đèn phòng đột nhiên tắt".
2. Từ gần nghĩa:
Phần này kiểm tra khả năng thay thế từ (paraphrasing) và hiểu sắc thái:
感謝 (Lòng biết ơn) mang sắc thái trang trọng, gần nghĩa nhất với お礼 (Lời cảm ơn).
不安 (Bất an, lo lắng) là danh từ chỉ cảm giác sâu sắc, tương đương với tính từ 心配な ( Lo lắng).
黙って (Im lặng), là thể te của động từ 黙る, có nghĩa là 何も話さないで (Không nói gì), dùng để bổ nghĩa cho hành động chính
3. Giới hạn ngữ cảnh
Phần này yêu cầu các bạn cần biết từ vựng không thể thay thế lẫn nhau dù có giống nghĩa, các từ được đề cập trong mondai 5 của bài thi là:
参加 (Tham gia): Chỉ áp dụng cho sự kiện, nhóm, hoặc hoạt động mang tính tổ chức, sự kiện. Với tình huống như đi vào rừng (phải dùng 入る), kẹt xe (phải dùng 渋滞に遭う), hoặc gia nhập gia đình (phải dùng 仲間入りする)
落ち着く (Bình tĩnh/Ổn định): Chủ yếu mô tả sự tĩnh lặng về mặt tâm lý (気持ちが落ち着く) hoặc vật lý, KHÔNG dùng để mô tả người tụ tập đông.
ほえる (Sủa/Gầm): Là động từ cố định dành riêng cho tiếng kêu của chó hoặc động vật hoang dã, chim chóc phải dùng 鳴く, đồng hồ báo thức phải dùng 鳴る
Phân Tích Ngữ Pháp (文法)
Phần Ngữ pháp tập trung vào các cấu trúc thể hiện ý định, thói quen và khả năng liên kết câu.
1. Cấu trúc Biểu đạt Cá nhân và Kính ngữ
Các cấu trúc cốt lõi bạn thấy ở mondai 1 của đề này gồm:
N を 過ごす : Chỉ tân ngữ của động từ 過ごす (trải qua), N phải là từ mang hàm nghĩa thời gian
いつのまにか: Đây là phó từ diễn tả hành động xảy ra mà không nhận ra
Kính ngữ : Sử dụng おっしゃいましたか (Thể tôn kính của 言う - Nói) khi giáo viên hỏi học sinh về lời nói của phụ huynh , phản ánh yêu cầu về giao tiếp lịch sự.
V(thể ます, bỏ masu) + 終わったら: Diễn tả sự kết thúc của hành động V
Vる + ことにしている: Thói quen, quy tắc cá nhân tự thiết lập và duy trì
V thể て + よかった : Biểu lộ sự nhẹ nhõm/hài lòng với kết quả đã xảy ra
N + まで + しか + V phủ định: Diễn tả giới hạn tuyệt đối ("Chỉ đến...")
Vようと思って: Biểu thị ý định hoặc mục đích khi thực hiện một hành động (Ví dụ: "Vì định đi ăn trưa nên đã đến căng tin...").
Vてからでも: Cấu trúc chỉ sự thuận tiện của hành động được thực hiện sau một hành động khác, ngay cả khi muộn hơn (Ví dụ: "Ngay cả sau khi công việc kết thúc, vẫn đi được").
Vたことがある: Thể hiện kinh nghiệm, những việc đã từng làm trong quá khứ
2. Kỹ năng Sắp xếp Câu Phức
Phần chọn từ tương ứng với ngôi sao trong câu đòi hỏi khả năng nhận diện các khối ngữ pháp không thể tách rời và sự liên kết logic giữa các mệnh đề trong câu phức của bạn, theo Chan thì đây là phần khó nhất trong các phần.
1. Cấu trúc phức hợp là Vさせ-てほしいと頼む (Yêu cầu cho phép làm V). Thứ tự: Lý do + Xe hơi + 使わせてほしい (yêu cầu được cho phép sử dụng) + と + 頼んだ.
2. Sử dụng cấu trúc bổ nghĩa danh từ Nに対する N (N đối với N), thứu tự là Học sinh + の + 働くこと + に対する + 考え方 (cách suy nghĩ đối với việc đi làm).
3. Cấu trúc chính là Vたばかりの N (Danh từ N vừa mới V). Thứ tự đúng: 食事のときに 買ったばかりの 白いTシャツを 汚してしまった (Làm bẩn chiếc áo T-shirt trắng vừa mới mua lúc ăn)
4. Câu 4 và câu 5 khá khó, câu này kết hợp một câu hỏi phụ và điều kiện: Dùng tàu nào (どのでんしゃで) để Nếu đi (いけば) thì Sẽ đến nhanh nhất (早く着くのかた).
5. Câu 5 là liên kết lý do (Ý định đi xe hơi - 行くつもりだから hoặc Nếu đi - 行くんだったら) với lời đề nghị giúp đỡ (Cho đi nhờ - 乗せていってあげるよ).
Okie, vậy là đã đi qua hâu hết các câu trong bài rồi, phần nghe thì các bạn phải vừa nghe ừa ôn thì mới hiệu quả nên cả nhà có thể lên youtube search các bài ôn nha, có rất nhiều Thầy Cô giải đề này rồi á.
Sau cùng là phần ôn lại thông qua flashcard cũng như bài test nhỏ.
