Giáo trình tham khảo: Shinkanzen Master Bunpou N1 / TRY! N1
一、~を皮切りに(して)/~を皮切りとして
1. Ôn lại kiến thức cũ
Trước khi học mẫu này, các bạn đã từng học những mẫu diễn đạt điểm khởi đầu và sự tiếp nối:
– ~から始まって: Bắt đầu từ… -trung tính, miêu tả đơn thuần.
–~をはじめ(として: Lấy… làm đại diện -liệt kê, không nhất thiết có trình tự thời gian.
– ~に続いて: Tiếp theo sau… – nhấn mạnh trình tự tiếp nối.
– ~を契機に(して): Lấy… làm bước ngoặt- nhấn mạnh sự thay đổi do một sự kiện gây ra.
Phân biệt : 「~をはじめ」 chỉ nêu đại diện tiêu biểu, không hàm ý “lần lượt lan ra”. 「~を契機に」 nhấn mạnh bước ngoặt dẫn đến thay đổi, có thể chỉ một sự việc đơn lẻ. Còn「~を皮切りに」 nhấn mạnh điểm khởi đầu của một chuỗi sự việc cùng loại tiếp nối, mở rộng dần, tức là phải có ít nhất hai sự việc trở lên, và sự việc sau cùng loại với sự việc đầu.
2. Hiểu cốt lõi
Bản chất: 「皮切り」 nguyên nghĩa là “miếng da đầu tiên bị cắt” – hình ảnh người thợ cắt miếng da đầu tiên để bắt đầu công việc. Từ đó, mẫu này diễn tả sự việc đầu tiên đóng vai trò mở màn, khai hỏa cho một loạt sự việc cùng loại tiếp diễn về sau. Điểm mấu chốt: sự việc đầu tiên và các sự việc sau cùng loại, cùng tính chất, tạo thành một chuỗi lan tỏa.
Ba đặc điểm cốt lõi cần nhớ:
Thứ nhất, tính chuỗi cùng loại. Vế sau bắt buộc phải có sự việc tiếp nối cùng loại với vế trước. Không thể chỉ có một sự việc duy nhất. Ví dụ, “Bắt đầu từ Tokyo, tour diễn được tổ chức tại 5 thành phố” – Tokyo là điểm đầu, 5 thành phố là chuỗi tiếp theo.
Thứ hai, tính trang trọng. Mẫu này dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng: báo chí, thông cáo, diễn văn khai mạc. Không dùng trong hội thoại thân mật.
Thứ ba, giới hạn sắc thái. Không dùng cho các sự kiện tự nhiên mang tính tiêu cực, kiểu thiên tai, tai nạn. Ví dụ không nói 「地震を皮切りに、火事が起きた」. Mẫu này ngầm hàm ý sự việc đầu tiên là chủ ý, có kế hoạch, hoặc ít nhất là sự việc trung tính được nhìn nhận như điểm mở màn.
Danh từ + を皮切りに(して) / を皮切りとして
Ba biến thể này gần như tương đương, chỉ khác mức độ trang trọng: 「を皮切りに」 thông dụng nhất, 「を皮切りにして」 và 「を皮切りとして」 trang trọng hơn một chút.
Lưu ý về ngôi: chủ ngữ thường là sự việc hoặc tổ chức, ít khi là ngôi thứ nhất cá nhân. Ví dụ 「私を皮切りに」 hiếm gặp.
3. Ví dụ minh họa
①東京公演を皮切りに、全国5都市でコンサートツアーが開催される。
(Bắt đầu từ buổi diễn ở Tokyo, tour lưu diễn sẽ được tổ chức liên tiếp tại 5 thành phố trên toàn quốc.)
→ Chuỗi sự việc cùng loại: 5 buổi diễn ở 5 thành phố. Sự việc đầu tiên là Tokyo.
② この不祥事を皮切りとして、会社の幹部の汚職が次々と明るみに出た。
(Khởi đầu từ vụ bê bối này, tham nhũng của các quan chức cấp cao công ty liên tiếp bị phơi bày.)
→ Sự việc đầu tiên là vụ bê bối, sau đó là hàng loạt vụ tham nhũng cùng loại lộ ra.
③ 春のセールを皮切りに、各デパートでは夏に向けた販売競争が始まる。
(Bắt đầu từ đợt sale mùa xuân, các cửa hàng bách hóa sẽ bắt đầu cuộc cạnh tranh bán hàng hướng đến mùa hè.)
→ Chuỗi hoạt động kinh doanh cùng loại tiếp nối theo mùa.
④ 大阪公演を皮切りとして、この劇団は全国巡業に出る。
(Lấy buổi diễn ở Osaka làm khởi điểm, đoàn kịch này sẽ đi lưu diễn toàn quốc.)
→ Sự việc đầu tiên là Osaka, sau đó là chuỗi lưu diễn.
⑤ 第一弾の新製品発表を皮切りに、同社は年間を通じて新モデルを投入する予定だ。
(Bắt đầu từ đợt công bố sản phẩm mới đầu tiên, công ty này dự định tung ra các mẫu mới trong suốt cả năm.)
→ Chuỗi sản phẩm mới cùng loại.
4. Lỗi thường gặp
Không dùng khi chỉ có một sự việc duy nhất. Ví dụ 「東京公演を皮切りに、コンサートが開催される」 nghe thiếu tự nhiên vì không có chuỗi tiếp theo rõ ràng.
Không dùng cho sự kiện tự nhiên tiêu cực. Ví dụ 「台風を皮切りに、大雨が降った」 là sai.
Không dùng trong hội thoại thân mật. Ví dụ 「今日の飲み会を皮切りに、毎週集まろう」 nghe cứng, nên dùng 「~をきっかけに」.
二、~を限りに
1. Ôn lại kiến thức cũ (N2/N3 liên quan)
Các bạn đã từng học những mẫu diễn đạt mốc kết thúc:
– ~までに: Đến trước… – hạn chót, trung tính.
– ~を最後に: Lấy… làm lần cuối – nhấn mạnh sự việc cuối cùng, thường có sắc thái cảm xúc.
– ~以来: Kể từ…- mốc bắt đầu kéo dài đến hiện tại.
– ~をもって: Lấy mốc… (sẽ học ngay sau đây) – trang trọng, dùng cho cả bắt đầu và kết thúc.
Phân biệt then chốt: 「~を最後に」 thường gắn với sự việc cụ thể có tính cảm xúc (lần cuối gặp, lần cuối diễn). Còn 「~を限りに」 gắn với mốc thời gian và hàm ý chấm dứt hẳn một hành động/trạng thái đã kéo dài**, sắc thái dứt khoát, trang trọng.
2. Hiểu cốt lõi
Bản chất: 「限り」 nghĩa là “giới hạn”. 「~を限りに」 diễn tả lấy một mốc thời gian làm giới hạn cuối cùng, từ đó về sau hành động/trạng thái chấm dứt hoàn toàn. Điểm mấu chốt: có một trạng thái đã tồn tại trước đó, và mốc này đánh dấu sự kết thúc dứt khoát, không quay lại nữa.
Ba đặc điểm cốt lõi:
Thứ nhất, bắt buộc là danh từ chỉ thời gian. Các từ thường gặp: 今日, 今月, 本日, 今回, 今期, 今年, 3月31日. Không dùng với danh từ chỉ vật hay người.
Thứ hai, tính dứt khoát, chấm dứt hẳn. Vế sau thường là hành động/trạng thái kết thúc: 終わる, 辞める, 引退する, 閉店する, 解散する. Không dùng cho sự việc tạm thời.
Thứ ba, tính trang trọng. Mẫu này xuất hiện trong thông báo chính thức, diễn văn từ biệt, tuyên bố giải nghệ, đóng cửa. Không dùng trong hội thoại thường ngày.
Danh từ (chỉ thời gian) + を限りに
Biến thể 「~を限りとして」 ít gặp hơn, trang trọng hơn.
Lưu ý: mẫu này thường đi với thông báo từ phía người nói/người quyết định, mang tính tuyên bố. Ví dụ 「本日を限りに、閉店させていただきます」 – người nói là chủ cửa hàng, thông báo chính thức.
3. Ví dụ
① 本日を限りに、当サービスの受付を終了いたします。
(Đến hết hôm nay, chúng tôi xin kết thúc việc tiếp nhận đăng ký cho dịch vụ này.)
→ Mốc thời gian: 本日. Hành động chấm dứt: 受付を終了. Sắc thái thông báo chính thức.
② 今期を限りに現役を引退することを決意した。
(Tôi quyết định giải nghệ hết mùa giải này.)
→ Mốc: 今期. Trạng thái chấm dứt: 現役 (đang thi đấu). Sắc thái tuyên bố cá nhân trang trọng.
③ 今年を限りに、この伝統行事は幕を閉じることになった。
(Đến hết năm nay, lễ hội truyền thống này sẽ khép lại.)
→ Mốc: 今年. Sự việc chấm dứt: 伝統行事. Sắc thái tiếc nuối nhưng dứt khoát.
④ 3月31日を限りに、この店は閉店いたします。
(Đến hết ngày 31 tháng 3, cửa hàng này sẽ đóng cửa.
→ Mốc cụ thể: 3月31日. Thông báo chính thức với khách hàng.
⑤ 今回を限りに、この企画は中止とさせていただきます。
(Đến hết lần này, chúng tôi xin dừng kế hoạch này.)
→ Mốc: 今回. Nhấn mạnh “không có lần sau”.
4. Lỗi thường gặp
Dùng với danh từ không phải thời gian. Ví dụ 「彼を限りに、会うのをやめる」 là sai, phải dùng 「彼に会うのを最後に」.
Dùng cho sự việc tạm thời. Ví dụ 「今日を限りに、しばらく休みます」 nghe kỳ vì “tạm thời” không khớp với tính dứt khoát của mẫu.
Dùng trong hội thoại thân mật. Ví dụ 「今日を限りに、ゲームやめるわ」 nghe quá trang trọng, nên dùng 「今日から」 hoặc 「今日で」.
三、~をもって
1. Ôn lại kiến thức cũ (N2 liên quan)
Các bạn đã từng học:
– ~で: Bằng…- phương tiện, trung tính, đa dụng.
– ~によって: Bởi… / Bằng… – trang trọng hơn 「で」, dùng cho nguyên nhân, phương tiện, tác nhân.
– ~を通じて: Thông qua… – phương tiện trung gian, kéo dài.
– ~でもって: Bằng… – khẩu ngữ, nhấn mạnh phương tiện.
Phân biệt then chốt: 「~で」 là trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh. 「~によって」 trang trọng hơn nhưng thiên về nguyên nhân/tác nhân. Còn 「~をもって」 mang tính công thức, trang trọng cao, dùng cho hai nghĩa: (1) mốc thời gian chấm dứt/bắt đầu, (2) phương tiện/tài năng mang tính nguyên tắc.
2. Hiểu cốt lõi
Bản chất: 「もって」 là dạng cổ của 「持って」 (mang theo, dùng đến). Mẫu này có hai nghĩa khá tách biệt, cần phân biệt rõ.
Nghĩa ①: Lấy mốc thời gian… để kết thúc/bắt đầu. Gần nghĩa với 「~を限りに」 nhưng linh hoạt hơn: có thể dùng cho cả kết thúc và bắt đầu, và trang trọng hơn nữa. Ví dụ 「3月31日をもって閉店」 (kết thúc) và 「4月1日をもって新体制が発足」 (bắt đầu).
Nghĩa ②: Bằng/Lấy… (phương tiện, tài năng, thái độ) để làm việc gì. Nhấn mạnh phương tiện mang tính nguyên tắc, thái độ nghiêm túc, không phải phương tiện vật chất thông thường. Ví dụ 「誠意をもって対応する」 (ứng xử bằng thiện chí), 「理解をもって評価する」 (đánh giá bằng sự thấu hiểu).
Ba đặc điểm cốt lõi:
Thứ nhất, tính công thức cao. Mẫu này xuất hiện trong văn bản chính thức: thông báo, hợp đồng, diễn văn, văn bản pháp lý. Hiếm dùng trong hội thoại.
Thứ hai, phân biệt hai nghĩa theo ngữ cảnh. Nếu danh từ là thời gian → nghĩa ①. Nếu danh từ là phẩm chất/thái độ/tài năng (誠意, 理解, 努力, 実力, 責任) → nghĩa ②.
Thứ ba, tính nguyên tắc. Với nghĩa ②, mẫu này ngầm nhấn mạnh “phải làm bằng đúng phương tiện/thái độ đó, không thể khác”. Ví dụ 「誠意をもって対応する」 hàm ý “không thể ứng xử qua loa”.
Danh từ + をもって
Lưu ý: 「をもって」 là dạng cổ, trong văn nói hiện đại đôi khi rút gọn thành 「もって」.
3. Ví dụ
Nghĩa ① (mốc thời gian):
① 3月31日をもって、正式に閉店させていただきます。
(Lấy mốc ngày 31 tháng 3, cửa hàng chúng tôi xin chính thức đóng cửa.)
→ Mốc kết thúc, thông báo chính thức.
② 本日をもって、このイベントは終了いたします。
(Đến hết hôm nay, sự kiện này sẽ kết thúc.)
→ Mốc kết thúc, trang trọng.
③ 4月1日をもって、新体制が発足いたします。
(Lấy mốc ngày 1 tháng 4, bộ máy mới sẽ chính thức đi vào hoạt động.)
→ Mốc **bắt đầu** — điểm khác với 「~を限りに」.
Nghĩa ② (phương tiện/thái độ):
④ 彼の意見は理解をもって評価されるべきだ。
(Ý kiến của anh ấy nên được đánh giá bằng sự thấu hiểu.)
→ Phương tiện: 理解. Nhấn mạnh thái độ nguyên tắc.
⑤ 誠意をもって対応すれば、必ず道は開ける。
(Nếu ứng xử bằng thiện chí, nhất định con đường sẽ mở ra.)
→ Phương tiện: 誠意. Thái độ nguyên tắc trong ứng xử.
4. Lỗi thường gặp
Nhầm lẫn hai nghĩa. Ví dụ 「誠意をもって閉店します」 là vô nghĩa vì 誠意 không phải mốc thời gian.
Dùng trong hội thoại thân mật. Ví dụ 「今日をもって、飲み会やめる」 nghe quá trang trọng, nên dùng 「今日で」.
Dùng 「で」 thay thế trong văn bản chính thức. Ví dụ trong thông báo đóng cửa, viết 「3月31日で閉店」 nghe thiếu trang trọng so với 「3月31日をもって閉店」.
四、~ばこそ
1. Ôn lại kiến thức cũ (N2/N3 liên quan)
Các bạn đã từng học:
– ~からこそ: Chính vì… nên… – nhấn mạnh nguyên nhân chủ quan, khẩu ngữ và văn viết đều dùng.
– ~ればこそ: (dạng điều kiện + こそ) – gần với mẫu đang học nhưng ít gặp hơn.
– ~からには: Đã… thì… – điều kiện, nghĩa vụ.
– ~おかげで: Nhờ… – nguyên nhân tích cực.
Phân biệt then chốt: 「~からこそ」 nhấn mạnh nguyên nhân chủ quan, do người nói xác định, dùng được trong hội thoại. Còn 「~ばこそ」 là dạng văn viết, trang trọng, nhấn mạnh nguyên nhân cốt lõi, tất yếu, và thường đi với đánh giá tích cực hoặc hành động có chủ ý tốt. Đặc biệt, 「~ばこそ」 hay xuất hiện trong cấu trúc “A すればこそ B” với B là hành động có vẻ trái ngược nhưng thực ra xuất phát từ A.
2. Hiểu cốt lõi
Bản chất: 「こそ」 là trợ từ nhấn mạnh “chính là”. Kết hợp với thể điều kiện 「ば」, mẫu này diễn tả: “Chính vì A (mà người ngoài có thể thấy là khắt khe, trái ngược, bất thường) nên mới làm B”. Điểm mấu chốt: B thường là hành động có vẻ tiêu cực bề ngoài (khắt khe, táo bạo, nghiêm khắc) nhưng động cơ bên trong là tích cực (yêu thương, muốn tốt cho ai, trách nhiệm).
Ba đặc điểm cốt lõi:
Thứ nhất, cấu trúc “trái ngược bề ngoài”. Vế sau thường là hành động mà người ngoài có thể hiểu lầm là tiêu cực: 厳しく叱る (mắng nghiêm khắc), あえて反対する (cố ý phản đối), 別れる (chia tay). Nhưng động cơ thực sự là tích cực.
Thứ hai, tính văn viết, trang trọng. Mẫu này xuất hiện trong văn học, diễn văn, thư từ trang trọng. Hiếm dùng trong hội thoại thường ngày.
Thứ ba, chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất hoặc người nói đang thấu hiểu người khác. Ví dụ 「君のためを思えばこそ」 (chính vì nghĩ cho cậu) – người nói bộc lộ động cơ của mình. Hoặc 「愛していればこそ」 (chính vì yêu) – người nói thấu hiểu động cơ của ai đó.
V-thể điều kiện (ば) / A-i (ければ) / N・A-na (であれば) + こそ
Lưu ý: với danh từ và tính từ đuôi な, dùng 「であればこそ」. Với tính từ đuôi い, dùng 「~ければこそ」. Với động từ, dùng 「~ばこそ」.
3. Ví dụ minh họa
① 厳しい指導をするのは、君の生活を立て直させたいと思えばこそだ。
(Việc tôi chỉ đạo khắt khe là chính vì muốn giúp cậu xây dựng lại nếp sống mà thôi.)
→ Bề ngoài: 厳しい指導 (khắt khe). Động cơ: 立て直させたい (muốn giúp). Chính vì muốn giúp nên mới khắt khe.
② 愛していればこそ、あえて大胆な判断をくだした。
(Chính vì yêu thương nên mới dám đưa ra phán đoán táo bạo.)
→ Bề ngoài: 大胆な判断 (táo bạo, có thể gây đau). Động cơ: 愛 (yêu thương).
③ 彼のことを心配すればこそ、あえて反対意見を述べたのだ。
(Chính vì lo lắng cho anh ấy nên tôi mới cố ý nêu ý kiến phản đối.)
→ Bề ngoài: 反対意見 (phản đối). Động cơ: 心配 (lo lắng).
④ 真剣に考えればこそ、すぐに答えを出さないのだ。
(Chính vì suy nghĩ nghiêm túc nên mới không đưa ra câu trả lời ngay.)
→ Bề ngoài: 答えを出さない (không trả lời ngay, có vẻ chậm chạp). Động cơ: 真剣に考える (suy nghĩ nghiêm túc).
⑤ プロであればこそ、妥協しない姿勢が求められる。
(Chính vì là chuyên gia nên mới đòi hỏi thái độ không thỏa hiệp.)
→ Bề ngoài: 妥協しない (không thỏa hiệp, có vẻ cứng nhắc). Lý do: プロである (là chuyên gia).
4. Lỗi thường gặp
Dùng cho nguyên nhân tiêu cực đơn thuần. Ví dụ 「雨が降ればこそ、試合が中止になった」 là sai, vì không có sắc thái “chính vì… nên mới…” với động cơ tích cực.
Dùng trong hội thoại thân mật. Ví dụ 「好きならこそ、告白した」 nghe cứng, nên dùng 「好きだからこそ」.
Nhầm với 「~からこそ」. Ví dụ 「疲れていればこそ、早く寝た」 không tự nhiên vì thiếu sắc thái “trái ngược bề ngoài, động cơ tích cực”. Nên dùng 「疲れていたからこそ、早く寝た」.
五、~ゆえ(に)/~ゆえの
1. Ôn lại kiến thức cũ (N2/N3 liên quan)
Các bạn đã từng học:
– ~から: Vì… – trung tính, đa dụng.
– ~ので: Vì… – lịch sự, nhẹ nhàng hơn 「から」.
– ~ために: Vì… / Để… – trang trọng hơn, có thể chỉ mục đích.
– ~おかげで / ~せいで: Nhờ… / Tại… – tích cực / tiêu cực.
Phân biệt then chốt: 「~から」「~ので」「~ために」 đều là trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh. Còn 「~ゆえ(に)」là dạng cổ, văn viết trang trọng, thường xuất hiện trong văn học, diễn văn, thông báo chính thức, hoặc câu văn mang tính văn chương. Sắc thái trang trọng, cổ kính, đôi khi bi thương.
2. Hiểu cốt lõi
Bản chất: 「ゆえ」 là dạng cổ của 「理由」 (lý do) hoặc 「ため」 (vì). Mẫu này diễn tả nguyên nhân, lý do với sắc thái trang trọng, văn viết, đôi khi cổ kính. Điểm mấu chốt: không chỉ nêu nguyên nhân, mà còn tạo không khí trang trọng, bi thương, hoặc triết lý cho câu văn.
Ba đặc điểm cốt lõi:
Thứ nhất, tính văn viết cao. Mẫu này xuất hiện trong văn học, diễn văn, thông báo chính thức, câu văn mang tính văn chương. Hiếm dùng trong hội thoại.
Thứ hai, hai dạng: ゆえ(に) và ゆえの. Dạng 「~ゆえ(に)」 đứng trước mệnh đề, diễn tả “do… nên…”. Dạng 「~ゆえの」 đứng trước danh từ, diễn tả “của… do…”, ví dụ 「著名人ゆえの苦労」 (nỗi khổ do là người nổi tiếng).
Thứ ba, sắc thái bi thương, triết lý. Mẫu này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khó khăn, mất mát, hoặc suy ngẫm. Ví dụ 「経験不足ゆえに失敗した」 (do thiếu kinh nghiệm nên thất bại), 「著名人ゆえの苦悩」 (nỗi khổ do là người nổi tiếng). Không dùng cho sự việc vui vẻ, tích cực đơn thuần.
– Danh từ + (の) + ゆえ(に) / ゆえの
– Thể thông thường (N/A-na dạng である) + ゆえ(に)
Lưu ý: với danh từ, có thể dùng 「~ゆえ」 trực tiếp hoặc 「~のゆえ」. Ví dụ 「病気ゆえ」 và 「病気のゆえ」 đều được, nhưng 「のゆえ」 trang trọng hơn.
3. Ví dụ minh họa
Dạng ~ゆえ(に):
① 経験不足ゆえに、失敗を繰り返した。
(Do thiếu kinh nghiệm nên tôi đã thất bại liên tục.)
→ Nguyên nhân: 経験不足. Sắc thái: suy ngẫm, tiếc nuối.
② 真面目であるゆえに、彼は時に損をすることもある。
(Chính vì quá nghiêm túc nên đôi khi anh ấy bị thiệt.)
→ Nguyên nhân: 真面目である (nghiêm túc). Sắc thái: suy ngẫm về tính cách.
Dạng ~ゆえの:
③著名人ゆえの苦労は、当人にしか分からない。
(Nỗi khổ do là người nổi tiếng thì chỉ người trong cuộc mới hiểu.)
→ 「ゆえの」 đứng trước danh từ 苦労. Sắc thái: thấu hiểu, đồng cảm.
④貧しさゆえの犯罪が後を絶たない。
(Tội phạm do nghèo đói vẫn không ngừng xảy ra.)
→ 「ゆえの」 đứng trước 犯罪. Sắc thái: xã hội, nghiêm trọng.
⑤ 愛するがゆえの嫉妬は、誰にでもあるものだ。
(Lòng ghen tuông do yêu thương thì ai cũng có.)
→ Dạng 「~がゆえの」 với động từ. Sắc thái: triết lý, đồng cảm.
4. Lỗi thường gặp
Dùng trong hội thoại thân mật. Ví dụ 「雨ゆえに、試合中止だ」 nghe quá cứng, nên dùng 「雨のせいで」.
Dùng cho sự việc tích cực đơn thuần. Ví dụ 「頑張ったゆえに、合格した」 nghe kỳ, nên dùng 「頑張ったからこそ、合格した」 hoặc 「頑張ったおかげで、合格した」.
Nhầm cấu trúc 「ゆえに」 và 「ゆえの」. Ví dụ 「著名人ゆえに苦労」 là sai, phải là 「著名人ゆえの苦労」 (đứng trước danh từ dùng ゆえの).
六、Bài đọc hiểu tổng hợp
本文
以下は、ある文化評論家が書いた文章である。
—
「伝統工芸のこれから」
日本の伝統工芸は、長い歴史の中で受け継がれてきた。しかし近年、後継者不足や需要の減少により、多くの工芸品が存続の危機に直面している。こうした状況の中で、ある陶芸家の取り組みが注目を集めている。
彼は、東京での個展を皮切りに、全国10都市で作品展を開催することを発表した。これは、伝統工芸の魅力を広く発信するための新たな試みである。彼はこう語る。「伝統を守るとは、ただ古いものをそのまま残すことではない。時代に合わせて変化させてこそ、伝統は生き続けるのだ」。
また、彼の工房では、若手育成のための厳しい指導が行われている。弟子たちに対して厳しい言葉を投げかけるのは、彼らに本当の技術を身につけさせたいと思えばこそだという。弟子の一人は、「最初は厳しさについていけなかった。しかし、師匠の真剣さゆえの厳しさだと分かってからは、感謝しかない」と振り返る。
さらに、彼は今期限りで作家活動から引退することを表明している。引退後は、後進の指導に専念するという。彼は「本日を限りに、作家としての自分は終わりにする。しかし、伝統を次世代に繋ぐ仕事は、責任をもって続けていく」と力強く語った。
伝統工芸の未来は、こうした一人ひとりの覚悟にかかっていると言っても過言ではない。
(筆者作成)
—
問題
問1 下線部「東京での個展を皮切りに、全国10都市で作品展を開催する」とあるが、この表現が示す状況として最も適切なものはどれか。
a. 東京での個展だけを開催し、他の都市では開催しない。
b. 東京での個展を最後に、作品展の開催を終了する。
c. 東京での個展を最初の開催として、その後10都市で同様の作品展を続ける。
d. 東京での個展と全国10都市での作品展は、全く別の内容である。
問2 下線部「師匠の真剣さゆえの厳しさ」とあるが、この表現が示す意味として最も適切なものはどれか。
a. 師匠の真剣さにもかかわらず、厳しさが足りない。
b. 師匠が真剣であるために生じる厳しさ。
c. 師匠の真剣さを無視した厳しさ。
d. 師匠の真剣さとは関係のない厳しさ。
問3 本文の内容と一致するものはどれか。
a. 陶芸家は今期も作家活動を続ける予定である。
b. 陶芸家は引退後、一切の活動をやめるつもりである。
c. 弟子たちは最初から師匠の厳しさを理解していた。
d. 陶芸家は伝統を守るには時代に合わせた変化が必要だと考えている。
—
Đáp án và giải thích
問1 — Đáp án: c*
Giải thích: 「~を皮切りに」 diễn tả sự việc đầu tiên (Tokyo) mở màn cho chuỗi sự việc cùng loại tiếp theo (10 thành phố). Đáp án a sai vì phủ định chuỗi. Đáp án b sai vì hiểu nhầm thành “kết thúc”. Đáp án d sai vì cho rằng nội dung khác nhau.
問2 — Đáp án: b
Giải thích: 「~ゆえの」 diễn tả “do… mà có”, tức là sự nghiêm khắc **phát sinh từ** sự nghiêm túc của người thầy. Đáp án a sai vì “thiếu nghiêm khắc” trái nghĩa. Đáp án c sai vì “bỏ qua sự nghiêm túc” trái nghĩa. Đáp án d sai vì phủ định quan hệ nhân quả.
問3 — Đáp án: d
Giải thích: Bài viết dẫn lời 「時代に合わせて変化させてこそ、伝統は生き続ける」, tức là cần thay đổi theo thời đại. Đáp án a sai vì bài nói “引退する”. Đáp án b sai vì bài nói “後進の指導に専念する” (vẫn tiếp tục hoạt động). Đáp án c sai vì bài nói “最初は厳しさについていけなかった” (ban đầu không hiểu).







