Giáo trình tham khảo: Shinkanzen Master Bunpou N1 / TRY! N1

一、~かたわら

1. Ôn lại kiến thức cũ (N2 liên quan)

Trước khi học mẫu này, các bạn đã từng học những mẫu diễn đạt “song song hai việc”:

  • ~ながら(も): Vừa… vừa… — thường cùng chủ ngữ, hai hành động đồng thời ngắn hạn, hoặc mang sắc thái tương phản.

  • ~つつ: Vừa… vừa… — văn viết, hai hành động song song, trang trọng hơn 「ながら」.

  • ~一方(で): Một mặt… mặt khác… — tương phản hai mặt, có thể khác chủ ngữ.

  • ~と同時に: Đồng thời với… — hai sự việc xảy ra cùng lúc.

Phân biệt then chốt: 「~ながら」「~つつ」 thường diễn tả hai hành động ngắn hạn, đồng thời trong cùng một khoảnh khắc. 「~一方で」 nhấn mạnh tương phản hai mặt. Còn 「~かたわら」 nhấn mạnh hai hoạt động song song kéo dài trong thời gian dài, trong đó một hoạt động là công việc chính (本業) và hoạt động kia là việc phụ, việc tay trái (副業, hoạt động phụ).

2. Hiểu cốt lõi

Bản chất: 「かたわら」 nguyên nghĩa là “bên cạnh” (傍ら). Mẫu này diễn tả một người vừa làm công việc chính, vừa tranh thủ làm một hoạt động khác song song trong thời gian dài. Điểm mấu chốt: có sự phân biệt rõ công việc chính (vế trước) và hoạt động phụ (vế sau), và hai hoạt động này cùng tồn tại lâu dài, không phải chỉ trong một khoảnh khắc.

Ba đặc điểm cốt lõi cần nhớ:

Thứ nhất, tính phân biệt chính — phụ. Vế trước là công việc chính, vế sau là hoạt động phụ. Ví dụ 「会社員として働くかたわら、スポーツクラブで指導している」 — nhân viên công ty là chính, huấn luyện viên là phụ. Không đảo ngược tùy tiện.

Thứ hai, tính kéo dài. Hai hoạt động phải song song trong thời gian dài, không phải việc nhất thời. Ví dụ không nói 「今日は掃除するかたわら、洗濯した」 vì đó là việc ngắn hạn.

Thứ ba, tính văn viết, trang trọng. Mẫu này xuất hiện trong văn viết, giới thiệu nhân vật, tiểu sử, bài báo. Hiếm dùng trong hội thoại thân mật.

Cấu trúc:

  • Danh từ + の + かたわら

  • Động từ thể từ điển (辞書形) + かたわら

Lưu ý: chủ ngữ vế trước và vế sau bắt buộc giống nhau, vì đây là hai hoạt động của cùng một người.

3. Ví dụ 

① 彼は会社員として働くかたわら、スポーツクラブで練習指導をしている。
(Song song với công việc chính là nhân viên công ty, anh ấy còn làm huấn luyện viên tại câu lạc bộ thể thao.)
→ Công việc chính: 会社員. Hoạt động phụ: 指導. Cùng chủ ngữ 彼.

② 彼女は大学で教えるかたわら、小説を執筆している。
(Cô ấy vừa giảng dạy ở đại học, vừa viết tiểu thuyết.)
→ Công việc chính: giảng dạy. Hoạt động phụ: viết tiểu thuyết. Kéo dài song song.

③ 母は家事の傍ら、近所の子どもたちにピアノを教えている。
(Mẹ tôi bên cạnh việc nhà, còn dạy piano cho trẻ em trong xóm.)
→ Dạng danh từ + の: 家事の傍ら. Công việc chính: việc nhà. Hoạt động phụ: dạy piano.

④ 彼は研究のかたわら、地域のボランティア活動にも参加している。
(Bên cạnh việc nghiên cứu, anh ấy còn tham gia hoạt động tình nguyện địa phương.)
→ Dạng danh từ + の: 研究のかたわら. Hai hoạt động song song lâu dài.

⑤ 祖父は農業を営むかたわら、俳句を趣味として続けている。
(Ông tôi vừa làm nông, vừa duy trì sở thích haiku.)
→ Công việc chính: nông nghiệp. Hoạt động phụ: haiku (sở thích lâu dài).

4. Lỗi thường gặp

Dùng cho hai việc ngắn hạn, nhất thời. Ví dụ 「昼ご飯を食べるかたわら、テレビを見た」 là sai, nên dùng 「ながら」.

Đảo ngược chính — phụ tùy tiện. Ví dụ 「小説を書くかたわら、会社員をしている」 nghe kỳ vì “tiểu thuyết” thường không phải công việc chính. Trừ khi ngữ cảnh cho phép, nên giữ vế trước là công việc chính.

Dùng khi chủ ngữ hai vế khác nhau. Ví dụ 「私が働くかたわら、彼が勉強する」 là sai, phải cùng chủ ngữ.

Dùng trong hội thoại thân mật. Ví dụ 「バイトするかたわら、ゲームしてる」 nghe cứng, nên dùng 「~しながら」 hoặc 「~の傍らで」.

二、~がてら

1. Ôn lại kiến thức cũ (N2/N3 liên quan)

Các bạn đã từng học những mẫu diễn đạt “nhân tiện”:

  • ~ついでに: Nhân tiện… — trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh, hành động chính và phụ rõ ràng.

  • ~ながら: Vừa… vừa… — hai hành động đồng thời, không nhấn mạnh “nhân tiện”.

  • ~かたがた: Nhân tiện… — trang trọng, dùng cho nghi thức giao tiếp (sẽ học ngay sau đây).

  • ~を兼ねて: Kết hợp… — mục đích kép, trang trọng.

Phân biệt then chốt: 「~ついでに」 là trung tính, dùng rộng rãi, có thể dùng cho cả việc lớn và việc nhỏ. Còn 「~がてら」 nhấn mạnh nhân lúc làm việc A (thường là việc ra ngoài, di chuyển) thì tiện thể làm luôn việc B. Điểm khác biệt: 「~がてら」 thường gắn với hành động di chuyển (đi dạo, đi chợ, đi thăm), trong khi 「~ついでに」 không bắt buộc.

2. Hiểu cốt lõi

Bản chất: 「がてら」 diễn tả nhân lúc thực hiện hành động A (thường là hành động ra ngoài, di chuyển) thì tiện thể làm luôn hành động B. Điểm mấu chốt: A là hành động chính, có mục đích rõ ràng, B là hành động phụ, tranh thủ làm luôn vì cùng lúc, cùng tuyến đường, cùng cơ hội.

Ba đặc điểm cốt lõi:

Thứ nhất, gắn với hành động di chuyển. Vế trước thường là hành động ra ngoài: 散歩 (đi dạo), 買い物 (mua sắm), 見舞い (thăm), 旅行 (du lịch), 出張 (công tác). Ví dụ 「散歩がてら、郵便局に寄った」 — đi dạo là chính, ghé bưu điện là phụ.

Thứ hai, tính nhẹ nhàng, tự nhiên. Mẫu này mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng, dùng được trong hội thoại và văn viết. Khác với 「~かたがた」 (trang trọng, nghi thức), 「~がてら」 tự nhiên hơn.

Thứ ba, chủ ngữ hai vế giống nhau. Vì là một người vừa làm A vừa tranh thủ làm B.

Cấu trúc:

  • Danh từ (bỏ する) + がてら

  • Động từ thể ます (bỏ ます) + がてら

Ví dụ: 散歩がてら (danh từ 散歩), 買い物がてら (danh từ 買い物), 見舞いがてら (danh từ 見舞い). Với động từ: 散歩しがてら (từ 散歩する), 買い物しがてら. Tuy nhiên dạng danh từ phổ biến hơn.

Lưu ý: 「~がてら」 thường đi với hành động nhỏ, đời thường, không dùng cho sự việc trọng đại.

3. Ví dụ

① 散歩がてら、郵便局に寄ってきた。
(Nhân tiện đi dạo, tôi tiện thể ghé qua bưu điện.)
→ Hành động chính: 散歩 (đi dạo). Hành động phụ: 郵便局に寄る (ghé bưu điện).

② 買い物がてら、駅前の新しいカフェに入ってみた。
(Nhân tiện đi mua sắm, tôi thử ghé vào quán cà phê mới trước ga.)
→ Hành động chính: 買い物. Hành động phụ: vào quán cà phê.

③ 友人の見舞いがてら、久しぶりに実家に帰った。
(Nhân tiện đi thăm bạn, tôi về thăm nhà lần đầu sau một thời gian dài.)
→ Hành động chính: 見舞い (thăm bạn). Hành động phụ: về nhà.

④ 近所の散歩がてら、ゴミを出してきた。
(Nhân tiện đi dạo quanh xóm, tôi tiện thể mang rác ra đổ.)
→ Hành động chính: 散歩. Hành động phụ: ゴミを出す.

⑤ 出張がてら、昔の同僚に会ってきた。
(Nhân tiện đi công tác, tôi gặp lại đồng nghiệp cũ.)
→ Hành động chính: 出張. Hành động phụ: gặp đồng nghiệp.

4. Lỗi thường gặp

Dùng cho hành động không di chuyển. Ví dụ 「テレビを見るがてら、勉強した」 nghe kỳ vì không có yếu tố “ra ngoài, di chuyển”. Nên dùng 「ながら」.

Dùng cho sự việc trọng đại. Ví dụ 「結婚式がてら、挨拶した」 là sai, nên dùng 「~かたがた」.

Nhầm với 「~ついでに」 trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ trong thư từ chính thức, dùng 「~がてら」 nghe quá nhẹ nhàng, nên dùng 「~かたがた」.

Chủ ngữ hai vế khác nhau. Ví dụ 「私が散歩するがてら、彼が買い物した」 là sai.

三、~かたがた

1. Ôn lại kiến thức cũ (N2 liên quan)

Các bạn đã từng học:

  • ~がてら: Nhân tiện… — nhẹ nhàng, gắn với di chuyển (vừa học phía trên).

  • ~ついでに: Nhân tiện… — trung tính, đa dụng.

  • ~を兼ねて: Kết hợp… — mục đích kép, trang trọng.

  • ~がてら: (viết lại để so sánh).

Phân biệt then chốt: 「~がてら」 nhẹ nhàng, gắn với hành động di chuyển đời thường. 「~ついでに」 trung tính, đa dụng. 「~を兼ねて」 nhấn mạnh một hành động phục vụ hai mục đích. Còn 「~かたがた」 mang tính nghi thức giao tiếp trang trọng, dùng cho các hành động xã giao như cảm ơn, thăm hỏi, chúc mừng, báo tin.

2. Hiểu cốt lõi

Bản chất: 「かたがた」 là dạng cổ, diễn tả nhân dịp làm việc A (mang tính nghi thức giao tiếp) thì kết hợp làm luôn việc B (cũng mang tính nghi thức). Điểm mấu chốt: cả A và B đều là hành động xã giao trang trọng, và mẫu này thường xuất hiện trong thư từ, thiệp, lời chào hỏi chính thức.

Ba đặc điểm cốt lõi:

Thứ nhất, tính nghi thức giao tiếp. Vế trước và vế sau thường là các hành động xã giao: お礼 (cảm ơn), ご挨拶 (chào hỏi), ご報告 (báo tin), お見舞い (thăm hỏi), お祝い (chúc mừng), ご連絡 (liên lạc). Ví dụ 「転居のご挨拶かたがた、お隣にご報告に伺いました」 — chào hỏi chuyển nhà và báo tin cho hàng xóm, cả hai đều là nghi thức.

Thứ hai, tính trang trọng cao. Mẫu này trang trọng hơn 「~がてら」 và 「~ついでに」 rất nhiều. Xuất hiện trong thư từ, thiệp mời, lời chào chính thức. Không dùng trong hội thoại thân mật.

Thứ ba, chủ ngữ là ngôi thứ nhất hoặc người nói. Vì đây là hành động xã giao của chính người nói, thường dùng 「伺う」「申し上げる」「ご挨拶する」.

Cấu trúc: Danh từ + かたがた

Lưu ý: chỉ dùng với danh từ, không dùng với động từ. Ví dụ 「転居のご挨拶かたがた」 đúng, nhưng 「転居をご挨拶するかたがた」 sai.

3. Ví dụ

① 転居のご挨拶かたがた、お隣にご報告に伺いました。
(Nhân tiện chào hỏi chuyển nhà, tôi ghé sang báo tin cho hàng xóm.)
→ Hai nghi thức: ご挨拶 (chào hỏi) và ご報告 (báo tin). Trang trọng.

② 日頃の感謝かたがた、一言ご挨拶申し上げます。
(Nhân dịp bày tỏ lòng biết ơn thường ngày, tôi xin có đôi lời chào hỏi.)
→ Hai nghi thức: 感謝 (biết ơn) và ご挨拶 (chào hỏi). Diễn văn chính thức.

③ お見舞いかたがた、近況をご報告いたします。
(Nhân tiện thăm hỏi, tôi xin báo cáo tình hình gần đây.)
→ Hai nghi thức: お見舞い (thăm hỏi) và ご報告 (báo cáo).

④ 新居のご案内かたがた、お招きいただきありがとうございます。
(Nhân tiện giới thiệu nhà mới, cảm ơn vì đã mời tôi.)
→ Hai nghi thức: ご案内 (giới thiệu) và lời cảm ơn.

⑤ ご挨拶かたがた、お礼に伺いました。
(Nhân tiện chào hỏi, tôi đến để cảm ơn.)
→ Hai nghi thức: ご挨拶 và お礼.

4. Lỗi thường gặp

Dùng với hành động đời thường. Ví dụ 「散歩かたがた、郵便局に行った」 là sai, nên dùng 「~がてら」.

Dùng với động từ. Ví dụ 「転居をご挨拶するかたがた」 là sai, phải dùng danh từ 「転居のご挨拶かたがた」.

Dùng trong hội thoại thân mật. Ví dụ 「買い物かたがた、カフェ行こう」 nghe quá trang trọng, nên dùng 「~がてら」.

Nhầm với 「~がてら」 trong ngữ cảnh nghi thức. Ví dụ trong thiệp chuyển nhà, viết 「ご挨拶がてら」 nghe thiếu trang trọng, nên dùng 「ご挨拶かたがた」.

四、~なしに(は)/~なしでは…ない

1. Ôn lại kiến thức cũ (N2/N3 liên quan)

Các bạn đã từng học:

  • ~ないと: Nếu không… — trung tính, khẩu ngữ.

  • ~なければ: Nếu không… — trung tính, văn viết nhẹ.

  • ~がなければ: Nếu không có… — trung tính.

  • ~なかったら: Nếu không… — khẩu ngữ, giả định mạnh.

Phân biệt then chốt: các mẫu trên đều là điều kiện trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh. Còn 「~なしに(は)/~なしでは…ない」 mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh vai trò quyết định của yếu tố trước, và bắt buộc vế sau phủ định khi dùng 「なしでは」. Mẫu này thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn, phát biểu.

2. Hiểu cốt lõi

Bản chất: 「なし」 là dạng cổ của 「ない」 (không có). Mẫu này diễn tả: “Nếu không có A thì B tuyệt đối không thể xảy ra/không thể thành hiện thực”. Điểm mấu chốt: A là yếu tố quyết định, không thể thiếu, và B là kết quả không thể có nếu thiếu A. Mẫu này khẳng định mạnh mẽ vai trò của A.

Ba đặc điểm cốt lõi:

Thứ nhất, tính quyết định của A. A phải là yếu tố không thể thay thế, không thể thiếu. Ví dụ 「皆さんの協力なしには、成功はあり得ない」 — hợp tác của mọi người là yếu tố quyết định.

Thứ hai, vế sau bắt buộc phủ định. Với 「なしでは」, vế sau bắt buộc phủ định: ない, あり得ない, できない, 不可能だ, 成り立たない. Với 「なしに(は)」, vế sau cũng thường phủ định, nhưng có thể linh hoạt hơn trong một số ngữ cảnh.

Thứ ba, tính trang trọng, văn viết. Mẫu này xuất hiện trong diễn văn, bài phát biểu, văn bản chính thức, câu văn mang tính khẳng định mạnh. Hiếm dùng trong hội thoại thân mật.

Cấu trúc:

  • Danh từ + なしに(は) + V-phủ định

  • Danh từ + なしでは + V-phủ định (bắt buộc)

Lưu ý: 「なしには」 có trợ từ は nhấn mạnh, trang trọng hơn 「なしに」. 「なしでは」 là dạng điều kiện mạnh nhất, bắt buộc vế sau phủ định.

3. Ví dụ

① 皆さんの協力なしには、このプロジェクトの成功はあり得ない。
(Nếu không có sự hợp tác của mọi người thì dự án này tuyệt đối không thể thành công.)
→ A: 協力 (hợp tác) — yếu tố quyết định. B: 成功はあり得ない (không thể thành công).

② 努力なしでは、どんな才能も開花しない。
(Nếu không có nỗ lực thì dù có tài năng đến đâu cũng không thể nở hoa.)
→ A: 努力. B: 開花しない. Dạng 「なしでは」 + phủ định.

③ 水なしに、人間は三日と生きられない。
(Không có nước, con người không thể sống quá ba ngày.)
→ A: 水. B: 生きられない. Dạng 「なしに」 + phủ định.

④ 事前の準備なしには、このイベントの成功は考えられない。
(Không có chuẩn bị trước thì không thể nghĩ đến thành công của sự kiện này.)
→ A: 事前の準備. B: 考えられない. Dạng 「なしには」.

⑤ 家族の支えなしでは、ここまで来られなかった。
(Nếu không có sự ủng hộ của gia đình thì tôi đã không thể đi đến đây.)
→ A: 家族の支え. B: 来られなかった. Dạng 「なしでは」 + phủ định quá khứ.

⑥ 許可なしに、この資料を外部に持ち出すことはできない。
(Không có sự cho phép thì không thể mang tài liệu này ra ngoài.)
→ A: 許可. B: 持ち出すことはできない. Dạng 「なしに」.

4. Lỗi thường gặp

Vế sau khẳng định với 「なしでは」. Ví dụ 「努力なしでは、成功する」 là sai, phải phủ định.

Dùng cho yếu tố không quyết định. Ví dụ 「お茶なしでは、会議が始まる」 nghe kỳ vì お茶 không phải yếu tố quyết định. Nên dùng 「~がなくても」.

Dùng trong hội thoại thân mật. Ví dụ 「スマホなしには、生きられない」 nghe hơi cứng, nên dùng 「スマホがないと」.

Nhầm 「なしに」 và 「なしでは」. Với 「なしでは」, vế sau bắt buộc phủ định. Với 「なしに」, linh hoạt hơn nhưng vẫn thường phủ định.

五、~あるまじき

1. Ôn lại kiến thức cũ (N2/N3 liên quan)

Các bạn đã từng học:

  • ~べきではない: Không nên… — khuyên bảo, trung tính.

  • ~てはいけない: Không được… — cấm đoán, khẩu ngữ.

  • ~ものではない: Không nên… — khuyên bảo chung, trung tính.

  • ~わけにはいかない: Không thể… — nghĩa vụ, trung tính.

Phân biệt then chốt: các mẫu trên đều là cấm đoán, khuyên bảo trung tính. Còn 「~あるまじき」 mang sắc thái cực kỳ mạnh mẽ, phê phán nghiêm khắc, và đặc biệt gắn với tư cách, vị trí, thân phận của chủ thể. Mẫu này nói rằng: “Đó là hành vi không thể chấp nhận được đối với một người ở vị trí/tư cách đó“.

2. Hiểu cốt lõi

Bản chất: 「まじき」 là dạng cổ của 「まい」 (không được, không nên). 「あるまじき」 nghĩa đen là “không nên có, không được phép tồn tại”. Mẫu này diễn tả: “Đó là hành vi/thái độ tuyệt đối không thể chấp nhận được, xét theo tư cách, vị trí, thân phận của chủ thể”. Điểm mấu chốt: có sự vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực gắn với một vị trí cụ thể.

Ba đặc điểm cốt lõi:

Thứ nhất, gắn với tư cách, vị trí, thân phận. Vế trước 「~にあるまじき」 thường là danh từ chỉ vị trí, tư cách: プロ (chuyên gia), 指導者 (người lãnh đạo), 教師 (giáo viên), 政治家 (chính trị gia), 医者 (bác sĩ), 公人 (người của công chúng), 社会人 (người đi làm). Ví dụ 「プロの指導者にあるまじき暴力行為」 — hành vi bạo lực không thể chấp nhận đối với một huấn luyện viên chuyên nghiệp.

Thứ hai, tính phê phán cực mạnh. Mẫu này mang sắc thái lên án, phê phán nghiêm khắc, thường xuất hiện trong ngữ cảnh bê bối, sai phạm, hành vi xấu. Không dùng cho sự việc nhẹ nhàng.

Thứ ba, tính văn viết, trang trọng. Mẫu này xuất hiện trong báo chí, bình luận xã hội, phát biểu chính thức. Hiếm dùng trong hội thoại.

Cấu trúc: Danh từ + に + あるまじき + Danh từ

Lưu ý: vế sau bắt buộc là danh từ, không dùng với động từ. Ví dụ 「プロにあるまじき行為」 đúng, nhưng 「プロにあるまじき行為する」 sai.

3. Ví dụ 

① プロの指導者にあるまじき暴力行為だ。
(Đó là hành vi bạo lực không thể chấp nhận được đối với một nhà huấn luyện chuyên nghiệp.)
→ Vị trí: プロの指導者. Hành vi: 暴力行為. Phê phán mạnh.

② 教師にあるまじき発言が、保護者からの批判を招いた。
(Phát ngôn không thể chấp nhận được đối với một giáo viên đã khiến phụ huynh chỉ trích.)
→ Vị trí: 教師. Hành vi: 発言 (phát ngôn sai). Phê phán.

③ 政治家にあるまじき収賄行為は、国民の信頼を裏切るものだ。
(Hành vi nhận hối lộ không thể chấp nhận được đối với một chính trị gia là sự phản bội niềm tin của nhân dân.)
→ Vị trí: 政治家. Hành vi: 収賄行為. Lên án mạnh.

④ 医者にあるまじき行為として、その医師は免許停止処分を受けた。
(Là hành vi không thể chấp nhận được đối với một bác sĩ, vị bác sĩ đó đã bị đình chỉ hành nghề.)
→ Vị trí: 医者. Hành vi: hành vi sai trái (ẩn). Phê phán chính thức.

⑤ 社会人にあるまじき遅刻を繰り返し、彼は注意を受けた。
(Liên tục đi muộn — hành vi không thể chấp nhận được đối với một người đi làm — anh ấy đã bị nhắc nhở.)
→ Vị trí: 社会人. Hành vi: 遅刻. Phê phán.

4. Lỗi thường gặp

Dùng cho sự việc nhẹ nhàng. Ví dụ 「子どもにあるまじきお菓子の食べ方」 nghe kỳ vì không phải vi phạm nghiêm trọng. Mẫu này chỉ dùng cho vi phạm chuẩn mực nghiêm trọng.

Dùng với vị trí không rõ ràng. Ví dụ 「人にあるまじき行為」 nghe mơ hồ vì 「人」 quá rộng. Nên dùng vị trí cụ thể như プロ, 教師, 政治家.

Vế sau là động từ. Ví dụ 「プロにあるまじき行為をする」 là sai, phải là 「プロにあるまじき行為だ」 hoặc 「プロにあるまじき行為を行う」 (vế sau là danh từ 行為, động từ 行う đứng ngoài cấu trúc).

Dùng trong hội thoại thân mật. Ví dụ 「友達にあるまじき裏切りだ」 nghe quá nặng nề, nên dùng 「友達としてありえない」.

六、Bài đọc hiểu tổng hợp

本文

以下は、ある新聞の社会面に掲載された記事である。


「地域スポーツクラブの改革」

地域のスポーツクラブで、指導者による暴力行為が問題となっている。先月、あるサッカークラブの指導者が、選手に対して身体的暴力を振るっていたことが明らかになった。これは、プロの指導者にあるまじき行為として、大きな批判を浴びている。

この指導者は、会社員として働くかたわら、週末にクラブで指導にあたっていた。彼は「厳しく指導すればこそ、選手は成長する」と主張しているが、暴力なしでは指導できないというのは、指導者としての資質を問われる問題である。

一方、クラブの運営側にも問題がある。指導者の選考基準が曖昧で、事前の研修なしには、指導者の資質を担保できない状況だ。また、保護者からの苦情があっても、クラブ側は長期間にわたって適切な対応を取ってこなかった。これは、組織にあるまじき怠慢だと言わざるを得ない。

先日、クラブは改革案を発表した。まず、指導者の研修制度を整備するがてら、保護者との連絡体制も強化するという。また、来月の総会かたがた、新しい指導体制を正式に報告する予定である。さらに、今期を限りに、現体制を一新し、来期からは新しい方針で運営することを決めた。

地域スポーツの未来は、こうした改革にかかっていると言っても過言ではない。

(筆者作成)


問題

問1 下線部「プロの指導者にあるまじき行為」とあるが、この表現が示す意味として最も適切なものはどれか。

a. プロの指導者としては普通の行為。
b. プロの指導者として絶対に許されない行為。
c. プロの指導者にしかできない行為。
d. プロの指導者には関係のない行為。

問2 下線部「会社員として働くかたわら、週末にクラブで指導にあたっていた」とあるが、この表現が示す状況として最も適切なものはどれか。

a. 会社員を辞めてから、クラブで指導するようになった。
b. 会社員の仕事とクラブの指導を、長期間にわたって並行して行っていた。
c. 会社員の仕事の代わりに、クラブで指導していた。
d. 会社員の仕事とクラブの指導を、短期間だけ同時に行った。

問3 本文の内容と一致するものはどれか。

a. クラブは以前から指導者の研修制度を十分に整備していた。
b. 指導者は暴力を振るうことで選手が成長すると考えている。
c. クラブは保護者の苦情にすぐ適切に対応していた。
d. クラブは現体制をそのまま維持する方針である。

Đáp án và giải thích

問1 — Đáp án: b

Giải thích: 「~あるまじき」 diễn tả hành vi tuyệt đối không thể chấp nhận được xét theo tư cách, vị trí. Với 「プロの指導者」, hành vi bạo lực là vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực. Đáp án a sai vì “bình thường” trái nghĩa. Đáp án c sai vì “chỉ chuyên gia mới làm được” không đúng. Đáp án d sai vì “không liên quan” trái nghĩa.

問2 — Đáp án: b

Giải thích: 「~かたわら」 diễn tả hai hoạt động song song trong thời gian dài, trong đó một là công việc chính (会社員), một là hoạt động phụ (指導). Đáp án a sai vì “nghỉ việc rồi mới làm” không đúng. Đáp án c sai vì “thay thế” không đúng. Đáp án d sai vì “ngắn hạn” trái nghĩa.

問3 — Đáp án: b

Giải thích: Bài viết dẫn lời 「厳しく指導すればこそ、選手は成長する」 — người huấn luyện viên tin rằng nghiêm khắc giúp học trò trưởng thành. Đáp án a sai vì bài nói “研修制度が曖昧” (chưa được trang bị đầy đủ). Đáp án c sai vì bài nói “長期間にわたって適切な対応を取ってこなかった” (không ứng phó kịp thời). Đáp án d sai vì bài nói “現体制を一新する” (đổi mới toàn bộ).

, ,


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *