
Tại Sao Việc Chia Động Từ Tiếng Nhật Lại Quan Trọng?
-
Xây dựng câu: Các thể động từ khác nhau (quá khứ, phủ định, mệnh lệnh, tiếp diễn…) giúp bạn tạo ra những câu có ý nghĩa đa dạng.
-
Kết hợp ngữ pháp: Nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng yêu cầu động từ phải được chia ở một thể nhất định (ví dụ: V-te kudasai, V-ta koto ga arimasu, V-nai de kudasai…).
-
Hiểu văn cảnh: Nhận biết thể động từ giúp bạn hiểu chính xác ý nghĩa và sắc thái của câu nói.
I. Thể Từ điển – RU (辞書形)
-
Đây là thể nguyên mẫu của động từ, thường kết thúc bằng âm -u.
-
Ví dụ: 食べる (ăn), 飲む (uống), する (suru – làm), 来る ( đến)..
II. Xác định Nhóm Động Từ
Để chia động từ, trước hết bạn cần biết nó thuộc nhóm nào:
-
Nhóm 1 (五段動詞): Là các động từ kết thúc bằng đuôi -u (-u, -ku, -gu, -su, -tsu, -nu, -bu, -mu, -ru) nhưng không phải -eru hoặc -iru.
-
Lưu ý: Một số động từ kết thúc bằng -eru hoặc -iru nhưng lại thuộc Nhóm 1 (cần nhớ). Ví dụ phổ biến ở N5:
-
帰る ( về)
-
入る (vào)
-
知る (biết)
-
走る (chạy)
-
切る (cắt)
-
-
-
Nhóm 2 ( 一段動詞): Là các động từ kết thúc bằng đuôi -eru hoặc -iru.
-
Ví dụ: 食べる (ăn), 見る ( nhìn), 寝る (ngủ), 起きる (thức dậy).
-
Lưu ý các trường hợp đặc biệt thuộc nhóm 1 ở trên.
-
-
Nhóm 3 (不規則動詞): Là động từ bất quy tắc. Ở N5 chủ yếu chỉ có 2 động từ:
-
する (làm) (và các động từ ghép với する như 勉強する)
-
来る (đến)
-
III. Quy tắc Chia Thể TE (て形) và Thể TA (た形)
Thể TA thường được tạo ra bằng cách đổi đuôi -e trong thể TE thành -a. Do đó, quy tắc của chúng rất giống nhau.
1. Động từ Nhóm 2 (Kết thúc -eru, -iru):
-
Quy tắc: Bỏ 「る」 ở cuối, thêm 「て」 (thể Te) hoặc 「た」 (thể Ta).
-
Ví dụ:
-
食べる (taberu) → 食べ + て → 食べて (tabete) / 食べ + た → 食べた (tabeta)
-
見る (miru) → 見 + て → 見て (mite) / 見 + た → 見た (mita)
-
寝る (neru) → 寝 + て → 寝て (nete) / 寝 + た → 寝た (neta)
-
2. Động từ Nhóm 3 (Bất quy tắc):
-
する → して / した
-
勉強する (benkyou suru) → 勉強して/ 勉強した
-
来る (kuru) → 来て (kite) / 来た (kita)
3. Động từ Nhóm 1 (Phức tạp nhất):
-
Quy tắc: Thay đổi phần đuôi trước 「ます」 hoặc phần đuôi âm -u của thể từ điển.
-
Chia theo đuôi kết thúc của Thể từ điển (-RU):
-
Đuôi -U, -TSU, -RU: Bỏ đuôi, thêm 「って」 (tte) / 「った」 (tta)
-
会う (au) → 会って (atte) / 会った (atta)
-
待つ (matsu) → 待って (matte) / 待った (matta)
-
作る (tsukuru) → 作って (tsukutte) / 作った (tsukutta)
-
帰る (kaeru – Nhóm 1 đặc biệt) → 帰って (kaette) / 帰った (kaetta)
-
-
-
Đuôi -MU, -NU, -BU: Bỏ đuôi, thêm 「んで」 (nde) / 「んだ」 (nda)
-
飲む (nomu) → 飲んで (nonde) / 飲んだ (nonda)
-
死ぬ (shinu) → 死んで (shinde) / 死んだ (shinda) (ít dùng ở N5)
-
遊ぶ (asobu) → 遊んで (asonde) / 遊んだ (asonda)
-
-
-
Đuôi -KU: Bỏ đuôi, thêm 「いて」 (ite) / 「いた」 (ita)
-
書く (kaku) → 書いて (kaite) / 書いた (kaita)
-
聞く (kiku) → 聞いて (kiite) / 聞いた (kiita)
-
NGOẠI LỆ QUAN TRỌNG: 行く (iku – đi) → 行って (itte) / 行った (itta)
-
-
-
Đuôi -GU: Bỏ đuôi, thêm 「いで」 (ide) / 「いだ」 (ida)
-
泳ぐ (oyogu) → 泳いで (oyoide) / 泳いだ (oyoida)
-
急ぐ (isogu) → 急いで (isoide) / 急いだ (isoida)
-
-
-
Đuôi -SU: Bỏ đuôi, thêm 「して」 (shite) / 「した」 (shita)
-
話す (hanasu) → 話して (hanashite) / 話した (hanashita)
-
貸す (kasu) → 貸して (kashite) / 貸した (kashita)
-
IV. Thể Khả Năng (可能形 )
-
Ý nghĩa: Diễn tả khả năng, có thể làm gì đó
-
Cách chia:
-
Nhóm 1: Đổi âm cuối cột -u thành âm cột -e tương ứng, rồi thêm る
-
書く → 書ける (có thể viết)
-
飲む → 飲める (có thể uống)
-
話す→ 話せる (có thể nói)
-
作る → 作れる(có thể làm/tạo ra)
-
-
Nhóm 2: Bỏ る, thêm られる
-
食べる → 食べられる (có thể ăn)
-
見る → 見られる (có thể thấy/xem)
-
寝る→ 寝られる (có thể ngủ)
-
-
Nhóm 3:
-
する → できる (có thể làm)
-
来る → 来られる (có thể đến)
-
-
-
Lưu ý: Sau khi chia sang thể khả năng, động từ đó sẽ được coi như một động từ Nhóm 2. Trợ từ を thường chuyển thành が.
V. Thể Bị Động (受身形)
-
Ý nghĩa: Diễn tả hành động bị tác động bởi người khác (“bị/được làm gì”).
-
Cách chia:
-
Nhóm 1: Đổi âm cuối cột -u thành âm cột -a tương ứng, rồi thêm れる
-
書く→ 書かれる (bị/được viết)
-
言う→ 言われる (bị/được nói) (Lưu ý: う -> わ)
-
呼ぶ → 呼ばれる (bị/được gọi)
-
踏む → 踏まれる (bị/được dẫm)
-
-
Nhóm 2: Bỏ る , thêm られる
-
食べる → 食べられる (bị/được ăn)
-
ほめる → ほめられる (được khen)
-
-
Nhóm 3:
-
する → される (bị/được làm)
-
来る → 来られる (bị (ai đó) đến)
-
-
-
Lưu ý: Thể bị động của động từ nhóm 2 và 来る (kuru) giống hệt thể khả năng. Phải dựa vào ngữ cảnh để phân biệt ý nghĩa. Sau khi chia, động từ bị động cũng được coi như động từ Nhóm 2.
VI. Thể Sai Khiến (使役形 )
-
Ý nghĩa: Diễn tả việc bắt/cho phép ai đó làm gì
-
Cách chia:
-
Nhóm 1: Đổi âm cuối cột -u thành âm cột -a tương ứng, rồi thêm せる
-
書く → 書かせる (bắt/cho viết)
-
言う → 言わせる (bắt/cho nói) (Lưu ý: う -> わ)
-
持つ → 持たせる (bắt/cho mang)
-
飲む → 飲ませる (bắt/cho uống)
-
-
Nhóm 2: Bỏ る , thêm させる
-
食べる → 食べさせる (bắt/cho ăn)
-
見る → 見させる (bắt/cho xem)
-
-
Nhóm 3:
-
する → させる (bắt/cho làm)
-
来る → 来させる (bắt/cho đến)
-
-
-
Lưu ý: Sau khi chia, động từ sai khiến cũng được coi như động từ Nhóm 2.
VII. Thể Bị Động Sai Khiến (使役受身形 )
-
Ý nghĩa: Diễn tả việc bị ai đó bắt làm gì
-
Cách chia: Chia động từ sang Thể Sai Khiến trước, sau đó chia tiếp Thể Sai Khiến đó sang Thể Bị Động (coi nó như động từ Nhóm 2: bỏ る thêm られる).
-
Nhóm 1: Đuôi 「-aseru」 → 「-aserareru」 (Thường được rút gọn thành 「-asareru」)
-
書かせる → 書かせられる/ 書かされる bị bắt viết
-
飲ませる → 飲ませられる/ 飲まされる – bị bắt uống
-
-
Nhóm 2: Đuôi 「-saseru」 → 「-saserareru」
-
食べさせる→ 食べさせられる – bị bắt ăn
-
-
Nhóm 3:
-
させる→ させられる– bị bắt làm
-
来させる → 来させられる – bị bắt đến
-
-
-
Lưu ý: Dạng rút gọn 「-される」 của Nhóm 1 rất phổ biến.
VIII. Thể Ý Chí (意向形)
-
Ý nghĩa: Diễn tả ý định (“tôi sẽ làm…”), rủ rê (“chúng ta hãy làm…”). Đây là thể thông thường của 「~ましょう」.
-
Cách chia:
-
Nhóm 1: Đổi âm cuối cột -u thành âm cột -o tương ứng, rồi thêm う (u).
-
書く → 書こう- sẽ viết/chúng ta hãy viết
-
飲む → 飲もう – sẽ uống/chúng ta hãy uống
-
話す → 話そう – sẽ nói/chúng ta hãy nói
-
-
Nhóm 2: Bỏ る , thêm よう
-
食べる → 食べよう– sẽ ăn/chúng ta hãy ăn
-
見る → 見よう – sẽ xem/chúng ta hãy xem
-
-
Nhóm 3:
-
する → しよう – sẽ làm/chúng ta hãy làm
-
来る → 来よう– sẽ đến/chúng ta hãy đến
-
-
IX. Thể Mệnh Lệnh (命令形 )
-
Ý nghĩa: Ra lệnh một cách mạnh mẽ, dứt khoát (thường dùng bởi nam giới, cấp trên, hoặc trong tình huống khẩn cấp).
-
Cách chia:
-
Nhóm 1: Đổi âm cuối cột -u thành âm cột -e tương ứng.
-
書く → 書け – Viết đi!
-
走る → 走れ – Chạy đi!
-
飲む → 飲め – Uống đi!
-
-
Nhóm 2: Bỏ る , thêm ろ
-
食べる → 食べろ – Ăn đi!
-
見る → 見ろ – Nhìn đi!
-
-
Nhóm 3:
-
する→ しろ – Làm đi!
-
来る → 来い – Đến đây!
-
-
X. Thể Cấm Đoán (禁止形 )
-
Ý nghĩa: Cấm đoán một cách mạnh mẽ (“không được làm…”).
-
Cách chia: Rất đơn giản: Thêm な (na) vào sau Thể Từ điển (る) của động từ.
-
書→ 書くな– Cấm viết!
-
食べる→ 食べるな– Cấm ăn!
-
する → するな – Cấm làm!
-
来る → 来るな – Cấm đến!
-
XI. Thể Điều Kiện (仮定形/ ~ ば )
-
Ý nghĩa: Diễn tả điều kiện “nếu… thì…”.
-
Cách chia:
-
Nhóm 1: Đổi âm cuối cột -u thành âm cột -e tương ứng, rồi thêm ば (ba).
-
書く → 書けば – Nếu viết…
-
飲む → 飲めば – Nếu uống…
-
-
Nhóm 2: Bỏ る , thêm れば
-
食べる → 食べれば – Nếu ăn…
-
見る → 見れば – Nếu xem…
-
-
Nhóm 3:
-
する → すれば – Nếu làm…
-
来る → 来れば – Nếu đến…
-
-
-
Lưu ý: Ngoài thể ~ば, còn có các dạng điều kiện khác như ~たら (dùng thể TA), ~と (dùng thể RU), ~なら (thường đi với danh từ/tính từ, hoặc động từ thể RU/NAI để đưa ra lời khuyên/đề xuất).

