Chào bạn,
Nếu bạn đang ôn thi JLPT N1, chắc hẳn bạn biết rằng ở cấp độ này, từ vựng không chỉ đơn thuần là những từ mới, mà còn là những sắc thái tinh tế trong cách diễn đạt hành động, cảm xúc và tính cách của con người. Để đạt N1, bạn cần vốn từ khoảng 10.000 từ – và những từ vựng về chủ đề này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn như người bản xứ.
Hôm nay Chan tổng hợp một số từ vựng N1 thường gặp về ba mảng: Hành động, Cảm xúc và Tính cách. Cùng tham khảo nhé!
1. Từ vựng về Hành động
Những động từ và danh từ này thường xuất hiện trong các bài đọc N1, diễn tả các hành động trong đời sống, công việc và giao dịch hàng ngày.
| Từ vựng | Cách đọc | Loại từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 購買 | こうばい | Danh từ, サ変動詞 | Mua sắm, mua hàng (thường là mua số lượng lớn hoặc cho tổ chức) |
| 購読 | こうどく | Danh từ, サ変動詞 | Đặt báo, tạp chí (mua và đọc định kỳ) |
| 購入 | こうにゅう | Danh từ, サ変動詞 | Mua, mua sắm (cách nói trang trọng) |
| 小売 | こうり | Danh từ | Bán lẻ |
| 前売り | まえうり | Danh từ | Bán trước, đặt trước (vé, chỗ ngồi) |
| 売り出し | うりだし | Danh từ | Bán hạ giá, bán giảm giá |
| 売り出す | うりだす | Động từ (nhóm 1) | Bắt đầu bán, tung ra thị trường |
| 新築 | しんちく | Danh từ, サ変動詞 | Xây mới (công trình) |
2. Từ vựng về Cảm xúc
Đây là nhóm từ vựng thể hiện những cung bậc cảm xúc tinh tế, từ sự khó chịu đến niềm vui sướng. Hãy chú ý sắc thái của từng từ nhé!
い形容詞 (Tính từ đuôi い)
| Từ vựng | Cách đọc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 浅ましい | あさましい | Đê tiện, đáng khinh, tội nghiệp |
| あっけない | あっけない | Quá dễ dàng, quá nhanh chóng (gây thất vọng) |
| いさぎよい | いさぎよい | Dứt khoát, thẳng thắn, hào hiệp |
| いやらしい | いやらしい | Gây khó chịu, tục tĩu, khiếm nhã |
| うっとうしい | うっとうしい | Ngột ngạt, buồn bực, u ám (thời tiết hoặc cảm xúc) |
| おっかない | おっかない | Đáng sợ, kinh khủng (thường dùng trong khẩu ngữ) |
| 切ない | せつない | Đau lòng, buồn bã, xót xa |
| 情けない | なさけない | Đáng thương, đáng buồn, thảm hại |
| 心細い | こころぼそい | Cô đơn, lẻ loi, không có chỗ dựa |
| 物足りない | ものたりない | Chưa đủ, chưa thỏa mãn, còn thiếu sót |
| 悩ましい | なやましい | Gây phiền muộn, làm băn khoăn, quyến rũ |
な形容詞 (Tính từ đuôi な)
| Từ vựng | Cách đọc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 陰気 | いんき | U ám, ủ rũ, nặng nề (tính cách hoặc bầu không khí) |
| 臆病 | おくびょう | Nhút nhát, hèn nhát |
| 厳か | おごそか | Trang nghiêm, long trọng |
| 愚か | おろか | Ngu xuẩn, dại dột |
| 疎か | おろそか | Cẩu thả, xao nhãng, lơ là |
| 温和 | おんわ | Ôn hòa, dịu dàng |
3. Từ vựng về Tính cách
Những từ này giúp bạn miêu tả con người một cách sâu sắc, từ ưu điểm đến khuyết điểm. Đây cũng là chủ đề thường xuất hiện trong phần đọc hiểu N1.
| Từ vựng | Cách đọc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 潔い | いさぎよい | Thẳng thắn, trung thực, hào hiệp (cách cư xử đẹp) |
| 心強い | こころづよい | An tâm, vững dạ (có người/điều gì đó làm chỗ dựa) |
| 好ましい | このましい | Đáng yêu, dễ mến, mong muốn |
| 渋い | しぶい | Mộc mạc, thanh lịch (kiểu cách cổ điển), khe khắt, keo kiệt |
| 図々しい | ずうずうしい | Vô liêm sỉ, trơ trẽn, mặt dày |
| 清々しい | すがすがしい | Sảng khoái, tươi mát, trong lành |
| 素早い | すばやい | Nhanh nhẹn, mau lẹ |
| たくましい | たくましい | Cường tráng, mạnh mẽ, kiên cường |
| だらしない | だらしない | Cẩu thả, luộm thuộm, thiếu kỷ luật |
| 情け深い | なさけぶかい | Giàu lòng trắc ẩn, nhân hậu |
| 生臭い | なまぐさい | Tanh (mùi), có mùi máu/mỡ; gợi dục; nhàm chán |
| 馴れ馴れしい | なれなれしい | Quá thân mật, suồng sã (trong tình huống chưa thân thiết) |
| 望ましい | のぞましい | Đáng mong đợi, lý tưởng |
| 果敢 | かかん | Quả cảm, dũng cảm, kiên quyết |
| 頑な | かたくな | Ngoan cố, bướng bỉnh |
| 活発 | かっぱつ | Năng động, hoạt bát |
| 浮気 | うわき | Lăng nhăng, không chung thủy |
| 大雑把 | おおざっぱ | Đại khái, sơ sài, không tỉ mỉ |
| 大まか | おおまか | Phóng khoáng, đại khái, không câu nệ |
Chan có làm minigame để cả nhà tiện ôn luyện nha
Chủ đề 1: Hành động & Quá trình
Chủ đề 2: Cảm xúc, trạng thái tinh thần
Những danh sách trên đây được tổng hợp dựa trên các tài liệu tham khảo uy tín và các đề thi thực tế. Hãy kết hợp học với nhiều nguồn khác nhau để có vốn từ phong phú nhất nhé!







